Toàn bộ kiến thức về trạng từ trong tiếng Anh cần nắm vững

5/5 - (1 bình chọn)

Khi học tiếng Anh bạn thường được nghe nhắc nhiều về động từ, danh từ, tính từ. Tuy nhiên trạng từ trong tiếng Anh cũng là một phần không thể thiếu để hoàn thiện ý nghĩa mỗi câu. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp cho bạn những kiến thức về trạng từ cần nắm vững trong quá trình học.

Trạng từ là gì?

Trạng từ trong tiếng Anh là những từ chỉ tính chất, thời gian, không gian, giúp câu hoàn thiện ý nghĩa hơn. Trạng từ cũng được sử dụng và bổ sung nghĩa cho danh từ, động từ, tính từ thậm chí là một trạng từ khác. 

Trạng từ thường ở trước từ hoặc mệnh đề mà nó bổ sung nghĩa. Các trạng từ chỉ thời gian hoặc không gian có thể đứng đầu hoặc cuối câu. Trong khi đó các trạng từ chỉ tần suất, mức độ thường được đặt ở giữa câu. 

Ví dụ: fastly, well, early, mainly, especially,… 

trang-tu-trong-tieng-anh
Trạng từ trong tiếng Anh bổ sung nghĩa cho từ trong câu

Chức năng của trạng từ

Chức năng rõ ràng nhất của trạng từ đó là bổ sung ý nghĩa cho động từ, danh từ hay tính khi cùng xuất hiện trong câu. Một số chức năng cụ thể của trạng từ như:

– Trạng từ bổ nghĩa cho động từ, giúp động từ trở nên sinh động hơn.

– Trạng từ bổ nghĩa cho trạng từ khác làm tăng mức độ của hành động được nhắc đến trong bài.

Ví dụ: 

  • He play volleyball extremely well. (Anh ấy chơi bóng rổ cực kỳ giỏi)
  • When I come back home, the job runs immediately (Khi tôi trở về nhà, con chó chạy ra ngay lập tức)
chuc-nang-cua-trang-tu
Đại từ bổ sung ý nghĩa, làm rõ câu

Xem thêm những bí quyết học tiếng Anh cực hay của AMA

Trạng từ đứng ở vị trí nào?

Như đã nói trước đó, trạng từ thường đứng trước mệnh đề hoặc từ mà nó bổ nghĩa. Tuy nhiên một số trường hợp vị trí của một trạng từ cần được đặt đúng để đảm bảo ý nghĩa của câu. Dưới đây là những quy tắc về vị trí của trạng từ mà bạn cần nhớ:

– Khi trạng từ bổ sung nghĩa cho động từ, chúng thường đứng sau, chủ yếu là cuối câu. 

Ví dụ: My mother cooks deliciously. (Mẹ tôi nấu ăn rất ngon)

– Ngoài ra, đi theo động từ còn có những trạng từ chỉ tần suất. Khi đó, những trạng từ này sẽ đứng trước động từ cần bổ nghĩa.

Ví dụ: She usually goes to the cinema (Cô ấy thường xuyên đi xem phim)

– Trạng từ được đặt trước tính từ để làm rõ nghĩa ý nghĩa, tính chất hoặc mức độ của tính từ đó. 

Ví dụ: The weather in June is extremely hot (Thời tiết vào tháng 6 cực kỳ nóng)

– Trạng từ được đặt trước một trạng từ khác khi muốn nhấn mạnh vào hành động của chủ thể và động từ chính

Ví dụ: The number of private vehicle in Hanoi increases terribly quickly (Số lượng phương tiện cá nhân ở Hà Nội tăng nhanh khủng khiếp)

– Trạng từ được đặt ở đầu câu để bổ sung ý nghĩa cho cả câu 

Ví dụ: Luckily, I don’t face to extremely bad weather conditions (May mắn, tôi không phải đối diện với những điều kiện thời tiết xấu)

Một số vị trí đặc biệt của trạng từ trong tiếng Anh:

  • Đứng sau too trong cấu trúc V + too +adv
  • Đứng trước enough với cấu trúc V + adv + enough
  • Trạng từ được đặt giữa so và that trong cấu trúc V + so + adv +that

Nếu trong một câu, quá sự xuất hiện của quá nhiều trạng từ thì thứ tự sắp xếp như sau: 

S +trang bị chỉ tần suất +  trạng từ chỉ nơi chốn + trạng từ cách thức + trạng từ thời gian

Phân loại trạng từ 

Trạng từ trong tiếng Anh được chia thành các nhóm cụ thể dựa trên đặc điểm, cách sử dụng của chúng.

  • Trạng từ chỉ tần suất: nói về mức độ xảy ra, xuất hiện hoặc lặp lại theo một tần suất nhất định của hành động. Các trạng từ thường gặp: always, usually, often, sometimes, never, seldom, rarely, hardly,…
  • Trạng từ nơi chốn: dùng để bổ sung ý nghĩa về không gian mà hành động được nhắc đến trong câu xảy ra. Ví dụ: everywhere, anywhere, somewhere, there, here, nearby, inside, outside,…
  • Trạng từ thời gian: được dùng khi muốn diễn tả thời điểm xảy ra hành động của chủ thể. Ví dụ: now, soon, then, still, tomorrow, early, lately, yesterday, finally,….
  • Trạng từ cách thức: bổ sung ý nghĩa về phương thức, cách thức diễn ra hành động. Ví dụ: easily, carelessly, happily, politely,… 
  • Trạng từ mức độ: thể hiện mức độ diễn ra hành động được nhắc đến trong câu/ Ví dụ: hardly, little, few, rather, very, highly, fully,..
  • Trạng từ số lượng: dùng khi muốn nhấn mạnh đến số lượng của một hành động nào đó. Ví dụ: especially, mainly, just, largely, firstly,…
  • Trạng từ nghi vấn: dùng khi muốn hỏi ai về một điều gì đó. Ví dụ: when, what, where, why, how, maybe, of course, certainly,…
  • Trạng từ liên hệ: được sử dụng khi muốn liên kết hai mệnh đề trong câu sao cho ngắn gọn hơn, dễ hiểu hơn. Ví dụ: but, however, then, before, after, instead,…
phan-loai-trang-tu
Các nhóm trạng từ phổ biến

Xem lại Phân biệt tính từ và trạng từ trong tiếng Anh

Hình thức của trạng từ

Trạng từ trong tiếng Anh thường có đuôi -ly và được tạo ra từ tính từ

Ví dụ: 

  • quick → quickly
  • show → slowly
  • easy → easily
  • kind → kingly
  • beautiful → beautifully

Tuy nhiên một số tính từ lại không phát triển theo nội dung này. Chúng được gọi là những động từ bất quy tắc. Cách duy nhất để nắm được những trạng từ này đó là bạn cần chăm chỉ luyện tập, học thuộc lòng và dùng chúng thường xuyên để ghi nhớ. 

hinh-thuc-cua-trang-tu
Các trạng từ chỉ tần suất không có đuôi -ly 

Cách tạo ra trạng từ 

  • Trạng từ được tạo ra bằng cách thêm đuôi -ly vào tính từ đó. 
  • Những tính từ kết thúc bằng đuôi “y” cần phải đổi và thêm đuôi -ily
  •  Tính từ kết thúc bằng -ic có thêm đuôi. Ví dụ: enthusiastically, drastic → drastically
  •  Tính từ kết thúc bằng -le hoặc -ue thì khi chuyển sang trạng từ phải bỏ “e” rồi thêm -ly.

Một số trạng từ bất quy tắc

Tính từTrạng từ
fastfast
goodwell
hardhard
fastfast
onlyonly
latelate
prettypretty
rightright
shortshort
fairfair
eveneven
cheapcheap
earlyearly

Trên đây là những tổng hợp kiến thức của AMA giúp bạn có thể thành thạo các loại trạng từ trong tiếng Anh. Hãy chăm sóc chỉ tập luyện và áp dụng những từ mới đã học để ghi nhớ từ hiệu quả nhất bạn nhé. 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *