Liên từ trong tiếng Anh: định nghĩa, cách dùng và bài tập

5/5 - (1 bình chọn)

Trong giao tiếp và nhất là văn viết, người ta rất hay sử dụng các loại liên từ tiếng Anh. Vậy liên từ được chia làm mấy loại, cách dùng như thế nào? Hãy cùng bài viết hệ thống hóa lại dạng kiến thức này để bạn học tốt hơn nhé! 

Khái niệm liên từ trong tiếng Anh

Liên từ (Conjunction): là những từ ngữ có chức năng dùng để liên kết các cụm từ, các câu và các đoạn văn lại với nhau. 

Chúng ta có thể thấy một số liên từ hay sử dụng trong tiếng Anh như: and, after, before, as soon as, …. Các liên từ này có nhiệm vụ kết nối các câu, các cụm từ và các mệnh đề với nhau.

lien-tu
Liên từ

Phân loại liên từ và cách dùng 

Nhìn chung, liên từ trong tiếng Anh có rất nhiều từ và hiện nay liên từ được chia làm 3 loại chính đó là: Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions), Liên từ tương quan (Correlative Conjunctions) và Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions).

1.Liên từ kết hợp ( Coordinating Conjunctions ) và cách dùng

Liên từ kết hợp là loại liên từ thông dụng và hay gặp nhất trong tiếng Anh. Liên từ này được sử dụng để kết nối hai (hoặc nhiều hơn) đơn vị từ tương đương với nhau, ví dụ như kết nối 2 từ, 2 cụm từ hay có thể là 2 mệnh đề trong câu.

Ví dụ: 

  • I like watching movies and eating snack. ( Tôi thích xem phim và ăn đồ ăn nhanh.)
  • I didn’t have enough money so i didn’t buy that dress. (Tôi không đủ tiền nên tôi không mua cái đầm đó.)
  • Các liên từ kết hợp thông dụng nhất: For – And – Nor – But – Or – Yes – So (FANBOYS)
Liên từ kết hợpCách dùngVí dụ 
ForDùng để giải thích một lý do hoặc mục đích nào đó.Lưu ý: khi sử dụng như 1 liên từ for chỉ đứng giữa câu, sau for phải sử dụng 1 mệnh đề và trước for phải có dấu phẩy (,)I do morning exercise every day, for i want to keep healthy. (Tôi tập thể dục buổi sáng mỗi ngày, vì tôi muốn khỏe mạnh.)
AndDùng để thêm/bổ sung 1 thứ vào 1 thứ khác.I do morning exercise every day to keep healthy and relax. (Tôi tập thể dục buổi sáng mỗi ngày để duy trì khỏe mạnh và thư giãn.)
Nordùng để bổ sung 1 ý phủ định vào ý phủ định đã được nêu trước đó.I don’t like listening to music nor reading books. I just keep on walking. (Tôi không thích nghe nhạc và đọc sách. Tôi chỉ thích đi bộ.)
Butdùng để diễn tả sự đối lập, ngược nghĩaHe works quickly but accurately ( Anh ấy làm việc nhanh nhưng chính xác.)
Ordùng để trình bày thêm 1 lựa chọn khácYou can play soccer or watch TV. (Bạn có thể chơi bóng đá hoặc xem ti vi.)
Yetdùng để giới thiệu 1 ý ngược lại so với ý trước đó ( giống but)I took a book with me on my holiday, yet i didn’t read a singel page. (Tôi cầm theo 1 cuốn sách vào kì nghỉ của tôi, nhưng tôi không đọc 1 tràng nào.)
SoDùng để nói về 1 kết quả hoặc 1 ảnh hưởng của hành động/sự việc được nhắc đến trước đóI’ve started dating one soccer player, so now i can play the game each week. (Tôi đã bắt đầu hẹn hò với 1 cầu thủ bóng đá, vì vậy giờ tôi có thể chơi bóng mỗi tuần.)
  • Nguyên tắc dùng dấu phẩy với liên từ kết hợp: 

+ Khi các liên từ nối hai mệnh đề trong một câu, ta cần thêm dấu phẩy (,) sau mệnh đề thứ nhất trước liên từ.

Ví dụ: He loves watching films, but his mother hates it. (Anh ấy thích xem phim nhưng mẹ anh ta thì ghét.)

+ Nếu liên từ được dùng để kết nối 2 cụm từ (câu không hoàn chỉnh) hoặc từ (ví dụ trong danh sách liệt kê) thì không cần dùng dấu phẩy (,).

Ví dụ: I do morning exercise every day to keep fit and relax. (keep fit và relax không phải mệnh đề độc lập nên không phải có dấu phẩy)

+ Khi liệt kê từ 3 đơn vị trở lên, ta dùng dấu phẩy ở giữa các đơn vị trước; với đơn vị cuối cùng ta có thể dùng hoặc không dùng dấu phẩy.

Ví dụ: Many fruits are good for your eyes, such as carrots, oranges, tomatoes (,) and mango.
Nhiều loại trái cây rất tốt cho đôi mắt của bạn, chẳng hạn như cà rốt, cam, cà chua (,) và xoài.

Xem thêm Cách phân biệt tính từ và trạng từ trong tiếng Anh

lien-tu-ket-hop
Liên từ kết hợp

2.Liên từ tương quan (Correlative conjunction)

Được sử dụng để kết nối 2 đơn vị từ với nhau và luôn đi thành cặp không thể tách rời. Chúng thường được sử dụng theo cặp để liên kết các cụm từ hoặc mệnh đề có chức năng tương đương nhau về mặt ngữ pháp.

  • Các cặp liên từ tương quan thông dụng 
Liên từ tương quanCách dùngVí dụ
Either_OrDùng để diễn tả sự lựa chọn: hoặc là cái này hoặc là cái kiaI want either a sandwich or a pizza. (Tôi muốn một chiếc sandwich hoặc một chiếc pizza.)
Neither_NorDùng để diễn tả phủ định kép: không cái này cũng không cái kia.He drinks neither wine nor beer. (Anh ấy không uống rượu cũng không uống bia.)
Both_AndDùng diễn tả lựa chọn kép: cả cái này lẫn cái kiaBoth my parents and I like travelling. (Cả bố mẹ tôi và tôi đều thích đi du lịch.)
Not only_But alsoDùng để diễn tả lựa chọn kép, không những cái này mà cả cái kiaI like playing not only volleyball but also basketball. (Tôi thích chơi không chỉ bóng chuyền mà cả bóng rổ nữa.)
Whether_OrDùng để diễn tả nghi vấn giữa 2 đối tượng, liệu cái này hay cái kiaI haven’t decided whether to go abroad to study or stay at home. (Tôi vẫn chưa quyết định có đi học ở nước ngoài hay ở nhà.)
As_AsDùng để so sánh ngang bằngShe is as beautiful as her mother. (Cô ấy cũng đẹp như mẹ cô ấy.)
Such_that/ So_thatDùng để diễn tả quan hệ nhân – quả, quá đến nỗi mà The boy has such a good look that he can easily capture everyone’s attention. (Cậu bé có ngoại hình ưa nhìn mà cậu ấy có thể dễ dàng thu hút sự chú ý của mọi người.)
Rather_thanDùng để diễn tả sự lựa chọn: hơn là, thay vì She’d rather play the drums than sing: Cô ấy thích chơi trống hơn là hát.
SCARCELY … WHEN / NO SOONER … THANDùng để diễn tả quan hệ thời gian: ngay khiI had scarcely walked in the door when I got the call and had to run right to my office.
(Tôi vừa bước vào cửa ngay khi tôi nhận cuộc gọi và phải chạy ngay tới văn phòng luôn.)

Lưu ý: 

+ Trong cấu trúc either _ or và neither _ nor  động từ chia theo chủ ngữ gần nhất.

+ Trong cấu trúc both _ and và not only _ but also động từ chia theo chủ ngữ kép (là cả 2 danh từ trước đó).

3.Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions)

Liên từ phụ thuộc thường đứng trước các mệnh đề phụ thuộc, dùng để gắn kết mệnh đề này vào mệnh đề chính trong câu.

Mệnh đề phụ thuộc có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính nhưng phải luôn được bắt đầu bằng liên từ phụ thuộc.

Ví dụ:  Although I studied hard, I couldn’t pass the exam.
(Mặc dù tôi học tập chăm chỉ, nhưng tôi không thể vượt qua kỳ thi.)

Sau đây sẽ là một số cặp liên từ phụ thuộc hay dùng nhất trong tiếng Anh: 

1. After/Before: dùng diễn tả thời gian 1 sự việc xảy ra sau/trước một sự việc khác trong câu

Ex: Nam plays games after he finishes his work. (Nam chơi trò chơi sau khi hoàn thành công việc của mình.)

2. Although/Though/Even though: thể hiện 2 hành động trái ngược nhau về mặt nghĩa, mặc dù. Ngoài ra còn có thể dùng despite và in spite of tương đương như Although/though/even though.

Ex: 

  • Although they were tired, they worked overtime (Mặc dù họ đã mệt nhưng họ vẫn làm thêm.)
  • Despite his age, he still enjoys skiing. (Mặc dù đã lớn tuổi, nhưng ông ấy vẫn thích trượt băng.)

3. As: diễn tả 2 hành động cùng xảy ra-khi, hoặc diễn tả nguyên nhân-bởi vì

Ex: As Nam is late for school, his mother has to apologize to his teacher. (Vì Nam đi học muộn nên mẹ cậu phải xin lỗi thầy giáo.)

4. As long as: dùng diễn tả điều kiện: chừng nào mà, miễn là

Ex: As long as you’ve offered, i’ll accept: Miễn là bạn còn đề nghị, tôi sẽ nhận lời.

5. As soon as: dùng diễn tả quan hệ thời gian – ngay khi mà

Ex: As soon as he comes back, i’ll give it to you. (Ngay khi anh ấy về, tôi sẽ đưa nó cho bạn.)

6. Because/Since: dùng diễn tả nguyên nhân, lý do-bởi vì

Lưu ý: Because/since dùng với mệnh đề, ngoài ra có thể dùng because of/due to để diễn đạt ý tương tự.

Ex: You can’t do that because you are mature. (Bạn không được làm thế vì bạn đã lớn rồi

Quarantined because of rabies: Bị cách ly vì bệnh dại.)

7. Even if: dùng diễn tả điều kiện giả định-kể cả khi

Ex: I love you even if i die. (Anh yêu em ngay cả khi anh chết.)

8. If/Unless: dùng diễn tả điều kiện-nếu/nếu không

Ex: You’ll never know unless you try. (Bạn không bao giờ biết nếu không thử.)

9. Once: dùng diễn tả ràng buộc về thời gian-một khi

Ex: Once you’ve tried it, you cannot stop. (Một khi bạn đã thử nó, bạn không thể dừng lại.)

10. Now that: dùng diễn tả quan hệ nhân quả phụ thuộc thời gian: vì giờ đây

Ex: I pray now that soon you’re released. (Tôi đã cầu nguyện rồi nên giờ đây bạn sẽ sớm được giải thoát.)

11. So that/In order that: dùng để diễn tả mục đích: để cho

Keep quiet so that she may sleep: Hãy giữ yên lặng để cho cô ấy có thể ngủ được.

12. Until: dùng diễn tả quan hệ thời gian, thường dùng với câu phủ định – cho đến khi

Ex: I’ll wait until you agree. (Tôi sẽ đợi cho đến khi bạn đồng ý.)

13. When: dùng diễn tả quan hệ thời gian – khi

Ex: When she cries, I just can’t think. (Khi cô ấy khóc, Tôi không biết nghĩ gì nữa.)

14. Where: dùng diễn tả quan hệ về địa điểm – nơi

Ex: Where is the love where is friendship. (Đâu là tình yêu, đâu là tình bạn.)

15. While: dùng diễn tả quan hệ thời gian: trong khi; hoặc sự ngược nghĩa giữa 2 mệnh đề: nhưng (= WHEREAS)

Ex: Reading while being alone. (Đọc truyện khi ở một mình.)

16. In case/In the event that: dùng diễn tả giả định về một hành động có thể xảy ra trong tương lai – trong trường hợp, phòng khi.

Ex: In case of genuine emergency, call 911 (Trong trường hợp thực sự khẩn cấp, hãy gọi 911.)

lien-tu-phu-thuoc
Liên từ phụ thuộc – bí quyết học tiếng Anh

Bài tập liên từ có đáp án 

Bài 1: Chọn đáp án đúng 

Task 1. Chọn đáp án đúng

1. Deserts are harsh and dry, ________ many plants grow there.

A. For B. So C. Yet

2. Pat looked at the antique rocker, ________ she couldn’t afford to buy it.

A. And B. But C. Or

3. Constance might go to the library, ________ she might stay home.

A. But B. So C. Nor

4. Sue jogs every day, _______ she wants to stay in shape.

A. But B. Yet C. For

5. His shoes are worn, _______ he has no socks.

A. For B. So C. Or

Đáp án:

Câu hỏi12345
Đáp ánCBACA

Bài 2: Hoàn thành câu bằng cách sử dụng các liên từ kết hợp có trong ngoặc.

  1. My car has a radio _________ a CD player. (but, or, and)
  2. Sharon hates to listen to rap music, _______ will she tolerate heavy metal. (but, nor, or)
  3. Carol wanted to drive to Colorado, _________ Bill insisted that they fly. (and, or, but)
  4. Carol wanted to drive to Colorado, _________ Bill insisted that they fly. (and, or, but)
  5. I have to be on time, _________ my boss will be annoyed if I’m late. (and, nor, for)
  6. Do you like chocolate _________ vanilla ice cream better? (or, nor, and)
  7. I have to go to work at six, _________ I’m waking up at four. (but, so, yet)
  8. I was on time, _________ everyone else was late. (so, but, for)
  9. Nadia doesn’t like to drive, _________ she takes the bus everywhere. (but, yet, so)
  10. Our trip to the museum was interesting, _________ there were several new artifacts on display. (but, for, yet)

Đáp án: 

  1. And
  2. Nor
  3. But
  4. Yet
  5. For
  6. Or
  7. So
  8. But
  9. So
  10. For

Vậy là bài viết ủa AMA đã cung cấp các kiến thức cơ bản về liên từ trong tiếng Anh. Hãy làm bài tập dạng này thường xuyên để sớm nắm vững và sử dụng thành thạo liên từ nhé! 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *