Hơn 100+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kiến trúc bạn không thể bỏ qua

5/5 - (1 bình chọn)

Ở mỗi ngành nghề đang được phát triển như hiện nay, thì tiếng Anh là vốn từ không thể thiếu. Nếu bạn muốn càng ngày càng phát triển, cũng như có được cơ hội mở rộng hơn thì ngay từ bây giờ hãy trang bị cho mình thật giàu vốn từ vựng ngay nhé. 

tu-vung-tieng-anh-chuyen-nganh-kien-truc


Từ vựng về nghề nghiệp kiến trúc bạn cần biết

Bài viết này sẽ giới thiệu cho các bạn từ vựng tiếng anh chuyên ngành kiến trúc ngắn gọn và dễ nhớ nhất, lấy sổ tay ra học thôi nào !

Tổng hợp các từ vựng ngành kiến trúc cơ bản đầy đủ nhất

  • Age (n) /eɪʤ/ tuổi thọ, thời đại, quá trình
  • Air conditioning /eə kənˈdɪʃnɪŋ (ɛn) / (n) lọc không khí trong lành
  • Alloy steel /ˈælɔɪ stiːl/ (n) vật liệu thép đúc hợp kim
  • Apartment /əˈpɑːtmənt/ (n) nhà trong chung cư, căn hộ chung cư
  • Architect /ˈɑːkɪtɛkt/ (n) nhà kiến trúc, kiến trúc sư xây dựng
  • Architectural /ˌɑːkɪˈtɛkʧərəl/ (adj) tính từ về kiến trúc
  • Architecture /ˈɑːkɪtɛkʧə/ (n) danh từ chỉ những công trình kiến trúc
  • Arise /əˈraɪz/ (v) nảy ra, xuất hiện, ra đời
  • Arrangement /əˈreɪnʤmənt/ (n) bố trí, sắp xếp
  • Articulation /ɑːˌtɪkjʊˈleɪʃ(ə)n/ (n) bố trí, trục bản ở bản lề
  • As- built drawing /æz– bɪlt ˈdrɔːɪŋ/ (n) Bản vẽ được xây dựng
  • Aspiration /ˌæspəˈreɪʃ(ə)n/ (n) khát vọng của bản thân
  • Attic /ˈætɪk/ (n) gác xép
  • Average load /ˈætɪk / (n) trọng lượng trung bình
  • Awareness /əˈweənəs/ (n) nhận thức của bản thân
  • Axis /ˈæksɪs/ (n) trục
tu-vung-tieng-anh-nganh-kien-truc
từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kiến trúc cơ bản nhất bí quyết học tiếng Anh
  • Backfill (n) lấp đất, đắp đất
  • Bag of cement /bæg ɒv sɪˈmɛnt/ (n) bao đựng các chất xi măng
  • Balance /ˈbæləns/ (n) cân bằng
  • Balanced load /ˈbælənst ləʊd/ (n) trọng lượng đối xứng, cân bằng tải trọng
  • Balcony /ˈbælkəni/ (n) an công
  • Ballast /ˈbæləst/ (n) chấn lưu
  • Ballast Bar (reinforcing bar) /bɑː (ˌriːɪnˈfɔːsɪŋ bɑː) / (n) thanh chấn l
  • Basement /ˈbeɪsmənt/ (n) đường, tầng, khu hầm
  • Basic load /ˈbeɪsɪk ləʊd/ (n) trọng tải lượng cơ bản
  • Bearable load /ˈbeərəbl ləʊd/ (n) trọng lượng, tải cho phép
  • Bold /bəʊld/ (adj) tô đậm
  • Clad /klæd/ (v) phủ, che phủ
  • Client /ˈklaɪənt/ (n) đối tác, khách hàng, người chung dự án
  • Cluster /ˈklʌstə/ (v) tập hợp
  • Coexistence /ˌkəʊɪgˈzɪstəns/ (n) cùng nhau ở, cùng nhau tồn tại
  • Composition /ˌkɒmpəˈzɪʃən/ (n) thành phần, cấu tạo
  • Concept drawing /ˈkɒnsɛpt ˈdrɔːɪŋ/ (n) bản vẽ khái niệm, bản thảo
  • Condominium /ˈkɒndəˈmɪnɪəm/ (n) tòa nhà nhiều nhà ở
  • Cone /kəʊn/ (n) hình nón
  • Configuration /kənˌfɪgjʊˈreɪʃən/ (n) tạo hình, hình dáng
  • Connection /kəˈnɛkʃən/ (n) kết nối
  • Construction drawing /kənˈstrʌkʃən ˈdrɔːɪŋ/ (n) bản vẽ đang được thi công
  • Context /ˈkɒntɛkst/ (n) phạm trù, bối cảnh hoạt cảnh
  • Cube /kjuːb/ (n) hình hình lập phương nhiều cạnh
  • Culvert /ˈkʌlvət / (n) cống
  • Curvilinear /ˌkɜːvɪˈlɪnɪə/ (adj) tính từ đường cong vòng
  • Cylinder /ˈsɪlɪndə/ (n) hình trụ cột đứng
  • Datum/ˈdeɪtəm/ (n) dữ liệu
  • Define /dɪˈfaɪn / (v) vạch rõ
  • Demolish /dɪˈmɒlɪʃ/ (v) phá bỏ
  • Depth /dɛpθ/ (n) chiều sâu
  • Design /dɪˈzaɪn/ (n) bản vẽ sơ bộ; (v) thi công, thiết kế
  • Detached villa /dɪˈtæʧt ˈvɪlə/ (n) biệt thự biệt lập
  • Detail /ˈdiːteɪl/ (n) chi tiết
  • Detailed design drawings /ˈdiːteɪld dɪˈzaɪn ˈdrɔːɪŋz / (n) thiết kế chi tiết
  • Diagram /ˈdaɪəgræm/ (n) sơ đồ
  • Drainage /ˈdreɪnɪʤ / (n) chỗ dẫn thoát đường nước
  • Drawing for construction /ˈdrɔːɪŋ fɔː kənˈstrʌkʃən / (n) bản vẽ dùng cho công trình thi công
  • Duplex villa /ˈdjuːplɛks ˈvɪlə/ (n) biệt thự song song với nhau
tu-vung-tieng-anh-ve-kien-truc
tất tần tật các từ vựng tiếng anh chuyên ngành kiến trúc
  • Edit /ˈɛdɪt / (v) chỉnh sửa
  • Efficiency /ˈɛdɪt / (n) năng suất
  • Emerge /ɪˈmɜːʤ/ (v) hiện ra, bất ngờ xuất hiện
  • Envelop /ɪnˈvɛləp/ (v) bảo bọc, trùm quanh
  • Equivalent load /ɪˈkwɪvələnt ləʊd/ (n) tải trọng lượng tương đương
  • Exploit /ˈɛksplɔɪt /(v) khai thác
  • Explore /ɪksˈplɔː / (v) khám phá, khảo sát
  • Favour /ˈfeɪvə/ (v) thích dùng
  • Foreground /ˈfɔːgraʊnd/ (n) các vấn đề xung quanh
  • Form /fɔːm/ (n) hình dạng
  • Formal /ˈfɔːməl/ (adj) định thức, chính thức hóa
  • Function /ˈfʌŋkʃən/ (n) chức năng
  • Garage /ˈgærɑːʒ/ (n) nhà xe
  • Gate /geɪt/ (n) cửa
  • Gable wall /ˈgeɪbl wɔːl/ (n) tường dẫn đầu hồi
  • Geometric /ˌʤɪəˈmɛtrɪk/ (adj) thuộc về các dạng hình học
  • Girder /ˈgɜːdə/ (n) dầm cái
  • Glass concrete /glɑːs ˈkɒnkriːt/ (n) chất liệu bê tông cốt thép thủy tinh
  • Ground floor /graʊnd flɔː / (n) tầng ở trệt
  • Hall /hɔːl / (n) đại sảnh
  • Handle /ˈhændl/ (v) cân bằng,  điều hành
  • Hemisphere /ˈhɛmɪsfɪə/ (n) hình bán cầu
  • Hierarchy /ˈhaɪərɑːki/ (n) hệ thống cấp bậc, thứ bậc
  • High-rise /ˈhaɪraɪz/ (n) chỉ các tòa nhà nhiều cao tầng
  • Homogeneous /ˌhəʊməˈʤiːniəs/ (adj) sự đồng nhất
  • Idealistic /aɪˌdɪəˈlɪstɪk/ (adj) chủ nghĩa duy tâm
  • Improve /ɪmˈpruːv/ (v) cải cách, cải thiện, cách tân
  • Inner-city /ˈɪnə–ˈsɪti / (n) nội, trong thành
  • Intention /ɪnˈtɛnʃən/ (n) chủ đích
  • Irregular /ɪˈrɛgjʊlə/ (adj) không thường xuyên
  • Issue /ˈɪʃuː/ (n) vấn đề
  • Juxtaposition /ˌʤʌkstəpəˈzɪʃən/ (n) liền kề
  • Landscape /ˈlænskeɪp/ (n) phong cảnh
  • Lift lobby /lɪft ˈlɒbi/ (n) sảnh ở thang máy
  • Linear /ˈlɪnɪə/ (adj) (thuộc) đường kẻ
  • Lobby /ˈlɒbi / (n) sảnh
  • Low-cost /ləʊ–kɒst/ (adj) giá thấp, nhẹ
  • Master plan /ˈmɑːstə plæn/ (n) tổng diện tích mặt bằng
  • Mat foudation (n) nền móng bè
  • Mechanics /mɪˈkænɪks/ (n) hệ cơ khí
  • Mezzanine Floor /ˈmɛtsəniːn flɔː / (n) gác lửng
  • Metal sheet Roof /ˈmɛtl ʃiːt ruːf / (n) mái, tầng tôn
  • Merge /mɜːʤ/ (n) sự kết hợp
  • Order /ˈɔːdə / (n) trật tự, đặt, thứ bậc
  • Reinforced concrete /ˌriːɪnˈfɔːst ˈkɒnkriːt/ (n) chất liệu bê tông, xây dựng cốt thép
  • Row- house / rəʊ- haʊs/(n) nhà liền kề
  • Scale /skeɪl / (n) tỉ lệ
  • Section /ˈsɛkʃən/ (n) mặt cắt
  • Sewage /ˈsju(ː)ɪʤ/ (n) nước dư, thừa thải
  • Shape /ʃeɪp / (n) hình dạng
  • Shell /ʃɛl/ (n) vỏ, lớp
  • Shop drawings /ʃɒp ˈdrɔːɪŋz/ (n) nói về bản vẽ được thi công 1 cách chi tiết
  • Slope Roof /sləʊp ruːf / (n) mái hệ dốc
  • Simplicity /sɪmˈplɪsɪti / (n) đặc tính ít đường nét, đơn giản
  • Skyscraper /ˈskaɪˌskreɪpə/ (n) các tòa nhà nhiều tầng chọc trời
  • Solution /səˈluːʃən/ (n) giải pháp
  • Space /speɪs / (n) khoảng, chỗ
  • Spatial /ˈspeɪʃəl/ (adj) ( thuộc) hệ không gian
  • Staircase /ˈsteəkeɪs/ (n) bậc  thang
  • Standardise /ˈstændədaɪz/ (v) quy định hóa, chuẩn hóa
  • Stilt /stɪlt/ (n) cột sàn nhà
  • Strap footing /stræp ˈfʊtɪŋ/ (n) dây đeo chân
  • Structure /ˈstrʌkʧə/ (n) kết cấu chắc thép
  • Stump /stʌmp/ (n) cổ cột
  • Surface /ˈsɜːfɪs/ (n) bề mặt
  • Survey /ˈsɜːveɪ/ (n) khảo sát​
  • Sustainable /səsˈteɪnəbl/ (adj) bền vững, chịu lực tốt
  • Symmetry /ˈsɪmɪtri / (n) cân bằng, đối xứng

Xem thêm Từ vựng tiếng Anh chủ đề nghề nghiệp

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành kiến trúc: ngành thiết kế nội thất

  • dynamic chair: (n) ghế xoay tự động đặt ở văn phòng
  • ottoman: (n) ghế đệm ngồi không có chỗ dựa
  • rocking chair: (n) ghế đu
  • table base: (n) chân bàn
  • terrazzo: (n) đá mài
  • wall light: (n) đèn tường
  • wallpaper: (n) giấy dán tường
  • stain repellent: (adv) làm bằng vật liệu không dơ, chống bẩn
tu-vung-tieng-anh-nganh-thiet-ke-noi-that
Từ vựng tiếng anh về ngành thiết kế nội thất
  • fire retardant: (adv) chặn lửa
  • marble: (n) chất liệu cẩm thạch
  • table base: (n) chân bàn
  • cantilever: cánh dầm
  • chandelier: (n) đèn chùm
  • terrazzo: (n) đá mài
  • blowlamp: (n) đèn hàn, đèn xì
  • wall light: (n) đèn tường
  • ceiling light: (n) đèn trần
  • illuminance: (n) độ rọi
  • wall light: (n) đèn tường
  • monochromatic: đơn sắc
  • symmetrical: đối xứng
  • blind nailing: (n) đóng đinh mù,
  • ottoman: (n) ghế đệm không điểm dựa
  • club chair/ armchair: (n) ghế banh 
  • rocking chair: (n) ghế đu
  • folding chair: (n) ghế xếp
  • wall paper: (n) giấy dán tường
  • ingrain wallpaper: (n) hình nền, màu ingran
  • jarrah: (n) gỗ bạch đàn
  • skylight: (n) giếng trời
  • birch: (n) gỗ bu lô
  • ebony: (n) gỗ mun
  • pecan: (n) ngỗ hồ đào
  • angle of incidence: (n) điểm chạm tới
  • finial: (n) chi tiết trang trí mái tôn, mái nhà
  • basket-weave pattern: (n) họa tiết hiển thị hình dạng đang rổ
  • style: (n) kiểu có đường viền
  • style: (n) kiểu có đường viền
  • substrate: (n) lớp nền
  • underlay: (n) lớp lót
  • blackout lining: (n) tấm màn chống nắng 
  • terracotta: (n) màu đất nung
  • lambrequin: (n) màn, trướng
  • fixed furniture: (n) nội thất có sẵn
  • chair pad: (n) nệm ghế
  • parquet: (n) sàn lót gỗ
  • kiln-dry: (v) sấy
  • chipboard: (n) tấm gỗ mùn cưa
  • gloss paint: (n) sơn bóng
  • freestanding panel: (n) tấm phông đứng tự do
  • gypsum: (n) thạch cao
  • batten: (n) ván lót
  • focal point: (n) tiêu điểm
  • masonry: (n) tường đá
  • curtain wall: tường kính (của tòa nhà)

Xem thêm Từ vựng tiếng Anh chủ đề thành phố

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành kiến trúc: ngành thiết kế đồ họa

  • Access (v,n) liên kết, truy cập
  • Associate (v) Có mối liên quan, quan hệ
  • Causal (a) Có tính nhân quả
  • Centerpiece (n) Mảnh trung tâm
  • Century (n) Thế kỷ
  • Channel (n) Kênh
  • Chronological (a) Thứ tự sắp xếp thời gian
  • Condition (n) Điều kiện
  • Conflict (v) Xung đột
  • Consist (of) (v) Bao gồm
  • Crystal (n) Tinh thể
  • Database (n) Cơ sở dữ liệu
  • Decrease (v) Giảm
  • Definition (n) Định nghĩa
  • Equipment (n) Trang thiết bị
tu-vung-tieng-anh-nganh-thiet-ke-do-hoa
từ vựng tiếng anh về chủ đề thiết kế đồ họa
  • Discourage (v) Không khích lệ, không khuyến khích
  • Divide (v) Chia
  • Electromechanical (a) Có tính chất cơ điện tử
  • Encode (v) Mã hóa
  • Essential (a) cơ bản, thiết yếu
  • Execute (v) Thi hành
  • Expertise (n) Sự thành thạo
  • Fibre-optic cable (n) Cáp quang
  • Flexible (a) Mềm dẻo
  • Gateway (n) Cổng kết nối Internet cho đường truyền cao
  • Global (a) Toàn cầu, tổng thể
  • Graphics (n) Đồ họa
  • Hardware (n) Phần cứng
  • Hook (v) Ghép vào với nhau
  • Immense (a) Bao la, rộng lớn
  • Increase (v) Tăng
  • Install (v) Cài đặt, thiết lập
  • Interact (v) Tương tác
  • Interchange (v) Trao đổi lẫn nhau
  • Interface (n) Giao diện
  • Liquid (n) Chất lỏng
  • Ability (a): Khả năng
  • Accommodate (v): làm cho thích hợp
  • Acoustic coupler (n): Bộ hòa âm
  • Activity (n): Hoạt động
  • Analyst (n): Nhà phân tích
  • Animation (n): Hoạt hình
  • Aspect (n): Lĩnh vực, không gian,  khía cạnh
  • Attach (v): Gắn vào, đính vào
  • Century (n): Thế kỷ
  • Characteristic (n): nét tính cách
  • Cluster controller (n): Bộ điều khiển trùm
  • Communication (n): Sự liên lạc
  • Configuration (n): Cấu hình
  • Contemporary (a): Cùng lúc, đồng thời
  • Decade (n): Thập kỷ
  • Design (v,n): Thiết kế; bản thiết kế
  • Distributed system (n): Hệ phân tán
  • Document (n): Văn bản
  • Encourage (v): khuyến khích, động viên
  • Environment (n): Môi trường
  • Estimate (v): Ước lượng
  • Filtration (n): Lọc
  • Hybrid (a): Lai
  • Imitate (v): Mô phỏng
  • Impact (v): Tác động, va chạm; (n) sự va chạm, tác động
  • Indicate (v): Chỉ ra, cho biết

Bài viết trên của AMA đã tổng hợp cho bạn từ vựng tiếng anh chuyên ngành kiến trúc. Học tiếng Anh không khó, chỉ cần bạn cố gắng, kiên trì và theo đuổi hết mình. Chắc chắn sau quá trình học tập chăm chỉ đó bạn sẽ gặt hái được thành quả xứng đáng. 

Hãy nhớ rằng sau khi học xong từ vựng tiếng anh chuyên ngành kiến trúc hãy ứng dụng nó vào thực tế, vào các câu giao tiếp ngắn nhỏ mỗi ngày hoặc lặp đi lặp lại nhiều lần để trí nhớ của bạn giữ nó lại và bạn sẽ không thể quên từ vựng nữa. Chúc bạn thành công nhé!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.