Một số từ vựng tiếng Anh chủ đề shopping

5/5 - (1 bình chọn)

Hiện nay, việc shopping (mua sắm)  đã quá quen thuộc với tất cả mọi người. Ngoài ra, việc mua sắm ngày nay còn được diễn ra giữa các quốc gia với nhau. Bạn đã từ muốn mua một món đồ dùng ở một cửa hàng ở ngoài nước nhưng không biết phải diễn đạt ra sao. Đừng lo lắng, hãy tham khảo bài viết “Từ vựng tiếng Anh chủ đề shopping” của chúng tôi nhé.

Những từ vựng tiếng Anh về shopping bạn cần biết

Theo sự tiến bộ và phát triển của thời đại, việc shopping hiện nay không chỉ đơn thuần là mua sắm các vật dụng cần thiết mà còn liên quan đến nhiều yếu tố khác như sở thích, mong muốn. Chúng tôi sẽ chia sẻ với bạn các từ vựng tiếng anh chủ đề shopping cần thiết nhất.

tu-vung-tieng-anh-chu-de-shopping
Mua sắm là sở thích cũng như thú vui giải trí của các chị em

Các từ vựng tiếng Anh về sự vật và không gian shopping

  • shop (ʃɑp) : cửa tiệm
  • shop window (’wɪndoʊ) : cửa kính trưng bày
  • shop assistant (ə’sɪstənt) : nhân viên bán hàng
  • stockroom (’stɑk,rum) : nhà kho
  • counter (’kaʊntər) : quầy tính tiền
  • fitting room (’fɪtɪŋ/ /rum) : phòng thử đồ
  • shopping list (lɪst) : danh sách đồ cần mua
  • cashier (kæˈʃɪr): nhân viên thu ngân
  • aisle (aɪl) : quầy hàng
  • shopping bag (’ʃɑpɪŋ/ /bæɡ) : túi mua sắm
  • trolley (’trɑli) : xe đẩy mua sắm
  • plastic bag  (’plæstɪk/ /bæɡ) : túi nilon
  • special offer (ˈspeʃlˈɔːfər): ưu đãi đặc biệt
  • price (praɪs) : giá cả
  • queue (kju) : xếp hàng
  • brand (brænd) : thương hiệu
  • sample (’sæmpəl) : hàng mẫu
  • leaflet (’liflɪt) : tờ rơi
  • billboard (’bɪl,boʊrd) : biển quảng cáo

Nắm bắt và ghi nhớ những từ vựng tiếng Anh chủ đề shopping sẽ khiến việc mua sắm thuận tiện hơn.

Các từ vựng tiếng Anh về các loại cửa hàng shopping

  • corner shop (’kɔrnər) : cửa hàng mua bán nhỏ lẻ
  • department store (dɪ’pɑrtmənt/ /stoʊr) : cửa hàng – bách hóa
  • franchise (’frænʧaɪz) : cửa hàng miễn thuế
  • mall (mɔl) : trung tâm mua sắm
  • high-street name (haɪ/ /strit/ /neɪm) : cửa hàng cao cấp
  • shopping channel (’ʧænəl) : kênh mua sắm
  • e-commerce (’kɑmərs) : thương mại điện tử
  • discount store (’dɪs,kæʊnt) : cửa hàng bán các sản phẩm giảm giá
  • flea market (fli/ /’mɑrkɪt) : chợ trời
  • retailer (’ri,teɪlɝr) : người bán lẻ
  • wholesaler (’hoʊl,seɪlɝr) : người bán sỉ
  • up-market (ju’pi) : thị trường cao cấp
tu-vung-ve-cua-hang-shopping
Các từ vựng shopping rất đa dạngbí quyết học tiếng Anh

Các từ vựng tiếng Anh về việc thanh toán khi đi shopping

  • wallet (ˈwɑːlɪt): ví tiền
  • get into debt (dɛt) : nợ tiền
  • refund (ˈriːfʌnd): hoàn tiền
  • receipt (rɪˈsiːt): giấy biên nhận
  • purse (pɜːrs): ví phụ nữ
  • credit card (ˈkredɪt kɑːrd): thẻ tín dụng
  • get someone the hard sell (hɑrd/ /sɛl) : bắt ép người nào đó mua hàng
  • be on a tight budget (taɪt/  /’bədʒɪt) : có mức giới hạn ngân sách mua hàng
  • pick up a bargain (’bɑrgɪn) : mặc cả hay trả giá
  • expensive (ɪkˈspensɪv): đắt
  • be on commission (kə’mɪʃən) : được nhận tiền hoa hồng
  • pay in cash (kæʃ) : trả bằng tiền mặt
  • cost an arm and a leg (kɔst/ /ɑrm/ /lɛɡ)  : rất đắt tiền
  • cheap (tʃiːp): rẻ

Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp thường dùng trong hoạt động shopping

Một số câu hỏi thông dụng

  • Excuse me! How much does this shirt cost? => Xin lỗi, cái áo này có giá bao nhiêu tiền vậy?
  • Can you tell me some information about this product.? => Bạn có thể cung cấp cho tôi các thông tin cơ bản về sản phẩm này được không?
  • Is there a black dress in your store? => Cửa hàng bạn có chiếc váy đen nào không?
  • Where can I find my coat?=> Tôi có thể tìm áo khoác ở đâu?
  • Do you have this shirt in size M? => Bạn có cái áo này size M không?
  • Where can I try it on? => Chỗ thử đồ ở đâu nhỉ?
  • Do you want to pay in cash or credit cards for it?? => Quý khách muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thanh toán qua thẻ vậy ạ?

Xem thêm Từ vựng tiếng Anh chủ đề giải trí

Một số đoạn hội thoại giao tiếp về chủ đề shopping thường thấy

Shop Assistant: What can I help you? => Tôi có thể giúp gì được cho quý khách không?

Customer: I am looking for a T-shirt. => Tôi đang tìm kiếm một chiếc áo thun

Shop assistant: We have a lot of dresses and dresses on the 3rd floor. Let me help you.. => Chúng tôi có rất nhiều váy và đầm ở tầng 3. Để tôi chỉ giúp bạn.

Customer: Ok.=> Vâng

Customer: Can I try this on? => Tôi thử nó được không?

Shop Assistant: Yes, the fitting room is right here. => Đương nhiên rồi, phòng thử đồ ở đây thưa quý khách.

Customer:  I think I need a smaller size. => Tôi nghĩ tôi cần một kích cỡ nhỏ hơn.

Shop Assistant: Yes, wait a minute. Here you are. This is a small one. => Có ạ, xin quý khách đợi một chút. Đây ạ. Đây là chiếc nhỏ hơn.

Customer: Thank you. => Cảm ơn bạn.

Customer: Excuse me! How much is it? => Xin lỗi, nó có giá bao nhiêu tiền vậy?

Shop Assistant: It’s 100$ => Nó có giá 100$ ạ.

Customer: I will take this one. => Tôi sẽ mua cái áo này.

Shop Assistant: How do you want to pay for it? => Quý khách có nhu cầu thanh toán theo hình thức nào ạ?

Customer: I pay by cash? => Tôi trả bằng tiền mặt

Shop Assistant: Yes. Thank you. => Được ạ, xin cảm ơn quý khách.

Trên đây là các từ vựng tiếng Anh chủ đề shopping và các mẫu câu giao tiếp, đoạn hội thoại trong giao tiếp mua sắm hằng ngày. AMA hi vọng bạn sẽ có thêm nhiều vốn từ chủ đề shopping. Hãy luôn kiên trì học tập tiếng Anh nhé, bởi tiếng Anh vô cùng đa dạng và còn nhiều chủ đề thú vị khác đang chờ các bạn khám phá đấy. 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *