Tính từ sở hữu trong tiếng Anh lý thuyết, cách dùng và bài tập

5/5 - (1 bình chọn)

Tính từ sở hữu được xem là một từ dễ và đơn giản nhất. Đây một thành phần có chức năng quan trọng trong ngữ pháp Tiếng Anh. Bạn hãy cùng chúng tôi tìm hiểu về tính từ sở hữu như: cách phát âm, ngữ nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng của chúng? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn dễ nhớ và sử dụng tính từ sở hữu một cách thuần thục nhất? Chúng tôi sẽ gửi tới bạn cách nhận biết, cách dùng các tính từ sở hữu. 

Tính từ sở hữu là gì?

Tính từ sở hữu (Possessive adjectives): một thành phần ngữ pháp trong câu, vị trí của tính từ sở hữu thường đứng trước phía danh từ và có chức năng là bổ nghĩa cho các danh từ phía sau nó. Do đây là một dạng tính từ thường gặp nên bạn cần học cách sử dụng thuần thục cấu trúc câu, ngữ cảnh, ngữ nghĩa trong câu.

Tính từ sở hữu rất thông dụng và thường gặpbí quyết học tiếng Anh

Bảng tính từ sở hữu

Mỗi đại từ nhân xưng sẽ tương ứng một tính từ sở hữu riêng. Sau đây chúng tôi sẽ tóm tắt các tính từ sở hữu và phiên âm dưới dạng bạn giúp bạn dễ tìm hiểu. 

Đại từ nhân xưng (Personal pronoun)Tính từ sở hữu ((Possessive adjectives)
I (Tôi)My ( của tôi)
You( số ít) (Bạn, chị, anh, ông, bà…)Your (của bạn, của anh, của ông, của chị, của bà…)
They (Họ, chúng nó…)Their (của họ, của chúng nó…)
We (Ta, chúng ta…)Our (của ta, của chúng ta…)
She (Cô ấy, bà ấy, chị ấy….)Her(của cô ấy, của bà ấy, của chị ấy….)
He (Anh ấy, ông ấy,…)His (của anh ấy, của ông ấy,…)
It (nó)Its (của nó)

Cấu trúc câu

Vị trí của các tính từ sở hữu ở trước một danh từ ( Nouns) để chỉ sự sở hữu.

    Tính từ sở hữu + danh từ (N)

(Possessive adjectives + nouns)

Ví dụ:

  1. This is her notebooks (đây là cuốn vở của cô ấy).
  2. His mother is very beautiful (mẹ của anh ấy rất đẹp).
  3. Their car is very modern (xe của chúng tôi rất hiện đại).
  4. Her phone is very cheap (điện thoại của cô ấy rẻ).

Phân loại tính từ sở hữu (Possessive Adjective) theo ngữ pháp tiếng Anh

Dưới đây là các ví dụ cụ thể cho từng loại tính từ sở hữu, các tính từ được chúng tôi in đậm.

Đại từ nhân xưng(Personal Pronoun)Tính từ sở hữu(Possessive Adjective)Ví dụ (Example)
I(Tôi, ta)My(của tôi)I found Lisa in my room reading my diary(Tôi đã thấy Lisa đọc nhật kí của tôi trong phòng tôi)
You(Bạn)Your(của bạn)Your writing is impossible to read(Chữ của bạn thật là khó đọc)
We(Chúng tôi, chúng ta)Our(của chúng ta)We moved Ha Noi so that we could visit our friends more often(Chúng tôi chuyển đến Ha Noi để có thể thăm bạn bè chúng tôi thường xuyên hơn)
They(Họ, Bọn họ)Their(của chúng tôi)We saw that their car was broken down.(Chúng tôi thấy xe ô tô của họ bị hỏng)
She(Cô ấy)Her(của cô ấy)I were delighted to get her letter last week(Tôi thấy vui khi nhận được thư của cô ấy vào tuần trước)
He(Anh ấy)His(của anh ấy)We’re sorry to know that his mother is not well.(Chúng tôi rất lấy làm tiếc khi nghe tin mẹ anh ấy không khỏe)
It(Nó)Its(của nó)The grocery store increased its profits(Cửa hàng bách hóa tăng lợi nhuận của mình)
Who(Ai)Whose(của ai)What is the name of the man whose smartphone you borrowed?(Tên của người đàn ông bạn mượn điện thoại là gì?)

Một số lỗi sai thường gặp 

Thật ra các quy tắc trong ngữ pháp tiếng Anh về tính từ sở hữu (Possessive adjective) thật ra cũng khá đơn giản. Vì thế nên rất ít xảy ra các lỗi sai ngữ pháp khi làm bài tập, công việc hay giao tiếp. Tuy nhiên, lỗi sai chính tả lại là một lỗi sai thường gặp khá phổ biến. Những lỗi sai chính tả thường xảy ra do các bạn thường nhầm lẫn giữa các âm từ có cách phát âm và nhìn gần giống nhau. Dưới đây là một số lỗi sai ma đa số các bạn thường mất phải mà mọi người cần lưu ý.

Xem lại Cách phân biệt tính từ và trạng từ trong tiếng Anh

Khắc phục các lỗi sai thường gặp

Lỗi viết giữa “ It’s ” và “ Its ”

Cụm từ “It’s” thường bị nhận lầm là tính từ sở hữu (possessive adjective),  nó không phải cũng không có sự liên quan gì đến tính từ sở hữu (possessive adjective). Nó là viết tắt của “it is” hoặc “it has”, điều này thuộc về quy tắc chính tả trong tiếng Anh. Nếu bạn nghĩ It’s giống như Its thì đó là sự sai lầm.

Ví dụ: The cat has just had it’s dinner. (Con mèo đang ăn bữa tối của nó)

Sai lầm này được tạo nên một cách dễ hiểu, bởi phong cách ngữ pháp tiếng Anh, dấu nháy đơn “ ‘ ” cũng được sử dụng để chỉ sự sở hữu:

Ví dụ: the cat’s nose (chiếc mũi của con mèo)

Nhưng “it’s” thì hoàn toàn không liên quan tới tính từ sở hữu (possessive adjective) và không thể dùng nó như tính từ sở hữu.

Sự nhận lầm giữa “Your” và “You’re”

Ví dụ: This house was built by you’re father

(Ngôi nhà này được xây dựng bởi ba của bạn)

-“Your” là loại tính từ sở hữu có nghĩa “của bạn”

-“You’re” là viết tắt từ cụm từ “you are” theo quy tắc chính tả. “You are” có nghĩa “Bạn là”

Sự nhầm lẫn này thường xuyên gặp do người đọc hoặc là người viết chưa chú ý kỹ. Chỉ cần chú ý kỹ bạn có thể hoàn thành tốt các bài tập và trong văn giao tiếp.

Đừng nên nhầm lẫn “there”, “they’re” và “their.”

Ví dụ: The kids made there teacher angry

Ví dụ:  The kids made they’re teacher angry

⇒ The kids made their teacher angry

(Những đứa trẻ làm thầy giáo của họ nổi giận)

-“Their” là tính từ sở hữu có nghĩa “chúng tôi, chúng ta”

-“They’re” là viết tắt của cụm “they are” theo quy tắc chính tả.

-“There” cũng giống như “Here”, là một từ dùng để chỉ địa điểm.

Vì ba từ mang cách viết khá giống nhau nhau nên khi sử dụng các bạn cần ghi nhớ.

Sự nhầm lẫn giữa cách dùng “Whose” và “Who’s”.

 Ví dụ: He’s a man who’s opinion I respect

(Anh ấy là người đàn ông mà tôi tôn trọng ý kiến)

-“Whose” là tính từ sở hữu có nghĩa “của ai”

-“Who’s” là viết tắt của cụm “Who is” theo quy tắc chính tả.

Giống như “Its” với “It’s”, Từ “Who’s” cũng thường bị nhầm với “Whose”. Do các bạn hiểu lầm cách viết chỉ sự sở hữu bằng dấu nháy đơn (“ ‘ “). Trong thực tế dấu nháy đơn dùng để chỉ sự sở hữu không sử dụng với từ “Who”.

Không nên dùng cách viết “his/her”

Ví dụ: Each owner is responsible for his/her dog

⇒ Each owner is responsible for their dog

(Mỗi người phải có trách nhiệm với chó của mình)

Để cho tiện lợi, khi không biết người sở hữu giới tính gì, người viết thường sử dụng cụm “his/her”. Nhưng trong ngữ pháp tiếng Anh thì điều này không nên dùng. 

Bài tập ứng dụng tính từ sở hữu

bai-tap-tinh-tu-so-huu
Bài tập tính từ sở hữu

Tìm lỗi sai trong cách dùng tính từ sở hữu của mỗi câu dưới đây và sửa chúng lại cho đúng:

  1. Nam bored because whose study is boring.
  2. You’re phone has probably been stolen
  3. I met a woman who’s sister knows you
  4. I wrote to his last month
  5. The apartment look as if its going to fall down

Đáp án

  1.  Whose => her
  2. You’re => your
  3. Who’s => whose
  4. His => him
  5. Its => It’s

AMA hy vọng nó sẽ giúp các bạn có thêm thông tin về tính từ sở hữu hơn và phần nào củng cố điểm số trong kiểm tra. Hoặc giúp bạn cải thiện trình độ giao tiếp thường ngày qua các câu nói dùng tính từ. 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *