Cấu trúc và cách dùng ought to trong tiếng Anh 

Đánh giá bài viết này
Cấu trúc và cách dùng ought to trong tiếng Anh 

Ought to là dạng động từ khiếm khuyết được sử dụng nhiều trong đề thi tiếng Anh và các văn bản trang trọng. Và để nắm chắc lượng kiến thức liên quan đến cấu trúc ought to chúng ta hãy cùng tham khảo bài viết sau đây nhé! 

Ought to có nghĩa là gì? 

Ought to là động từ khiếm khuyết trong tiếng Anh, nó cùng nhóm với các động từ khác như Must/Have to/Should; dùng để diễn tả ý nghĩa là phải làm điều gì đó hoặc nên làm điều gì đó.

Ví dụ:

  • She ought to be here and solve this problem.
    Cô ấy nên có mặt ở đây và giải quyết vấn đề này.
  • He ought not to raise his voice at her like that.
    Anh ấy không nên lớn tiếng với cô ấy như vậy
  • OMG, I must do my homework tonight

(Trời ạ, tôi phải làm bài tập vào tối nay)

  • It’s too late. I have to go home now

(Đã quá muộn rồi. Tôi phải về nhà ngay bây giờ)

Cấu trúc ought to trong tiếng Anh

Dạng khẳng định 

S+ ought to + V-inf: nên 

Ví dụ: 

  • You ought to drink more water because it is good for your health. (Bạn nên uống nhiều nước vì nó tốt cho sức khỏe) 
  • My brother ought to participate in this competition because it is very interesting. (Anh trai tôi nên tham gia vào cuộc thi này bởi vì nó rất là thú vị) 

Dạng phủ định 

 S + ought not to + V- inf : không nên làm gì…

Ví dụ:

  • You ought not to eat fast food because it contains a lot of harmful fat. (Bạn không nên ăn đồ ăn nhanh vì nó chứa nhiều chất béo độc hại) 
  • We ought not to go to the theatre because the film is too boring. (Chúng ta không nên đi đến rạp chiếu phim vì bộ phim này thì quá là tệ)

Cách sử dụng ought to

Thông thường, chúng ta sẽ có 4 cách dùng ought to phổ biến, cụ thể như sau:

  1. Nói về bổn phận của ai đó

Trong trường hợp này, ought được dùng khi người nói muốn nhắc đến một hành động, sự việc đáng lẽ phải xảy ra nhưng người được nhắc tới đã không làm. Ý nghĩa của cấu trúc này tương tự với should. 

Ta có cấu trúc: ought to + động từ nguyên mẫu hoàn thành

Ví dụ:

  • You ought to do your homework before going to class.
    Bạn nên làm bài tập về nhà trước khi đến lớp.
  • You ought to complete your exercises right in the classroom.
    Bạn nên hoàn thành bài tập của mình ngay tại lớp học.
  • They ought to be the ones saying apologize.
    Họ nên là người nói lời xin lỗi.
  • She ought to take a break to get a health check.
    Cô ấy nên nghỉ để đi khám sức khỏe.
  • Parents ought to pay more attention to their children.
    Các bậc phụ huynh nên chú ý hơn đến con cái của mình.
  • She ought to (should) go to supermarket before 9 p.m

           Cô ấy nên đi siêu thị trước 9h tối. 

  1. Diễn tả một sự suy đoán nào đó có thể xảy ra, gần đúng với sự thật

Với cách dùng này, bạn có thể dùng ought để nói về suy luận về một vấn đề nào đó. Hoặc dùng để kết luận một vấn đề nào đó. 

Ví dụ:

  • If I don’t do my homework, my teacher ought to punish me

Nếu tôi không làm bài tập về nhà, thầy giáo sẽ phạt tôi. 

  • The weather ought to get worse early next week.
    Thời tiết sẽ trở nên tệ hơn vào đầu tuần tới.
  • She ought not to come here because she’s sick.
    Cô ấy sẽ không đến đây vì cô ấy bị ốm.
  1. Cấu trúc ought to dạng câu hỏi 

Nhìn chung, cấu trúc câu hỏi đi với ought to thường ít được sử dụng. Trong văn phong thông thường, người ta thường sử dụng những cấu trúc có nghĩa tương tự như think…ought hay cấu trúc should.

Ví dụ:

  • Do you think we ought to start the project today?

Anh có nghĩa rằng chúng ta nên bắt đầu dự án ngay hôm nay không?

  • Or Ought we to start the project today? (trường hợp ít trang trọng hơn)
  • Should we start the project today?

Chúng ta nên bắt đầu dự án ngay bây giờ không?

  1. Diễn tả tương lai với các từ xác định thời gian tương lai

Chúng ta còn có thể dùng động từ này để diễn tả những sự kiện xảy ra trong tương lai. 

Ví dụ:

  • I ought to go picnic with family on weekend

Tôi nên đi picnic với  gia đình vào cuối tuần

  • She ought to wear a skirt to hang out with friend tonight

Cô ấy nên mặc váy để đi chơi với bạn tối nay

  1. Cấu trúc ought to have…

Cấu trúc ought to không có dạng quá khứ. Tuy nhiên để nói về một việc làm đã qua trong quá khứ chúng ta có thể dùng cấu trúc: ought to have + past participle.

Ví dụ:

  • I ought to have to go to school this morning but I forgot.
    Tôi phải đi học vào sáng nay nhưng tôi đã quên mất.
  • I ought to have brought the cake back but I left it at the store.
    Đáng lẽ tôi phải mang bánh về nhưng tôi đã để quên nó ở cửa hàng.

Ngoài ra, để diễn tả một sự tiếc nuối về một hành động đã làm trong quá khứ, ta dùng cấu trúc OUGHT NOT TO HAVE + VPI

Ví dụ: 

  • She ought not to have contradicted her mother

Cô ấy hối tiếc vì đã mâu thuẫn với mẹ cô ấy

  • You ought not to have bought this car

Tôi hối tiếc vì bạn đã mua chiếc xe này

Phân biệt giữa ought to và should 

Cách sử dụng should 

+ “Should” dùng để nói về điều mà bạn phỏng đoán có thể xảy ra một điều gì đó 

Ví dụ: 

That comic book should be very interesting. 

(Quyển truyện tranh đó chắc hẳn thú vị lắm) 

+ Should để đưa ra lời khuyên hay sự gợi ý về một việc nào đó. 

Ví dụ: 

  • You should buy some medicine because you are ill. (Bạn nên uống thuốc vì bạn ốm) 
  • He should meet her to explain what he is doing. (Anh ta nên gặp cô ấy để giải thích điều anh ta đang làm gì)

+ Dạng phủ định của should: vì “should” là một động từ khiếm khuyết nên sẽ không có trợ động từ như “didn’t, don’t, doesn’t,….  Do đó chúng ta thường thêm “not” đằng sau. 

Ví dụ: 

There shouldn’t be many people at the beach today. (Hôm nay có lẽ sẽ không có nhiều người ở bãi biển) 

+ Dạng nghi vấn của should: “Should” cũng được coi là trợ động từ nếu nó ở dạng nghi vấn. Vì vậy, chúng ta đảo Should lên đầu câu và không sử dụng các trợ động từ do/ does/ did,… 

Ví dụ: 

  • Should I turn off all the lights? (Tôi có nên tắt hết các đèn đi không?) Not: Do I should I turn off all the lights? 
  • Shouldn’t you learn this time, shouldn’t you? (Bạn không nên học vào giờ này đúng không?) 
  • Should I buy some books for you? (Tôi có nên mua vài quyển sách cho bạn không?)

Cách dùng ought to

+ Như ở trên đã nêu ở trên, ought to dùng để diễn tả bổn phận, trách nhiệm phải làm. “Ought to” mang tính chất mạnh hơn “should” một chút. 

Ví dụ: 

I ought to wear a raincoat because it’s raining heavily. (Tôi phải mặc áo mưa vì trời mưa nặng hạt) 

+ Nếu ở dạng phủ định thì “ought to” cũng thêm not sau “ought” mà không cần có trợ động từ kèm theo. 

Ví dụ: 

You ought not to go to the zoo. (Bạn không nên đến sở thú) 

Vài điều lưu ý khi dùng ought to trong tiếng Anh 

Để giúp các bạn có thể dễ dàng nắm hết các kiến thức liên quan đến cấu trúc ought to, hãy cùng điểm lại một vài ý chính sau đây nhé!

  • Động từ khiếm khuyết ought to thường được sử dụng trong những văn bản mang tính nghiêm túc và trang trọng.
  • Theo sau ought to luôn là một động từ nguyên mẫu.
  • Ought to có thể thay thế cho should  trong hầu hết các trường hợp ngoại trừ trong các câu điều kiện.
  • Ought to không được dùng tại thì quá khứ.
  • Khi muốn sử dụng ought to để nói về một việc trong quá khứ chúng ta sử dụng ought to have.

 

Bài tập và đáp án tham khảo 

Viết lại câu sử dụng ought to mà vẫn giữ nguyên nghĩa của câu.

  1. You should tell her the truth about everything.
  2. He should go to the hospital for a checkup.
  3. You should study hard because at the end of this month we will have an exam.
  4. You should apologize to him.
  5. You should clearly define your goals.
  6. He should be more focused at work.
  7. You should listen when others have suggestions.
  8. You should change your mind to find the problem.
  9. She should confess to get leniency.
  10. You should spend wisely.

Đáp án:

  1. You ought to tell her the truth about everything.
  2. He ought to go to the hospital for a checkup.
  3. You ought to study hard because at the end of this month we will have an exam.
  4. You ought to apologize to him.
  5. You ought to clearly define your goals.
  6. He ought to be more focused at work.
  7. You ought to listen when others have suggestions.
  8. You ought to change your mind to find the problem.
  9. She ought to confess to get leniency.
  10. You ought to spend wisely.

 

Ought to là một cấu trúc thông dụng, có thể áp dụng trong rất nhiều văn cảnh trang trọng và trong các dạng bài tập tiếng Anh. Hãy thường xuyên làm bài tập để ghi nhớ kỹ cấu trúc và cách dùng động từ khiếm khuyết đặc biệt này nhé! 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *