Phân biệt hai từ find và found trong tiếng Anh

5/5 - (1 bình chọn)

Hai từ find và found là cặp từ dễ gây hiểu nhầm, lẫn lộn với nhau. Thoạt nhìn thì nhiều bạn sẽ nghĩ rằng hai từ này là một từ nhưng sự thật có phải như thế không. Các bạn hãy cùng chúng tôi tìm hiểu về hai từ find và found ngay trong bài viết sau đây nhé!

Find – /faɪnd/

Định nghĩa

Find được biết đến như là một động từ trong tiếng Anh mang ý nghĩa là “tìm kiếm”

Ví dụ:

  • I need to find my key. (Tôi cần tìm chìa khóa của mình.)
  • If you’re finding a chat person then I’m here. (Nếu bạn đang tìm một ai đó trò chuyện thì tôi ở đây.)

 

find
Những điều cần biết về Find bí quyết học tiếng Anh

Cách dùng

Find được dùng trong trường hợp các bạn muốn đề cập đến việc người nào đó tìm kiếm thứ gì.

Ví dụ:

  • He found a shirt and shoes to wear at tonight’s party. (anh ấy tìm một chiếc áo và giày để mặc vào buổi tiệc tối hôm nay.)
  • She’s finding his black dog. (Anh ấy đang tìm chú chó màu đen của mình.)

Find được dùng trong trường hợp nói về sự xuất hiện hay hiện diện của một ai đó, một vật ở đâu đó.

Ví dụ:

  • There are animals found only in the Arctic. (Có những loài động vật chỉ sống ở Bắc Cực.)
  • Vitamin A is found in tomatoes. (Vitamin A có trong cà chua.)

Find còn được dùng khi chúng ta rơi vào một hoàn cảnh cụ thể nào đó.

Ví dụ:

  • When they saw a ship to find on a deserted island. (Khi họ thấy một con tàu họ đang ở trên một hòn đảo hoang.)
  • She will find that she is very selfish when it all ends. (Cô ấy sẽ thấy rằng cô ấy rất ích kỷ khi mọi chuyện kết thúc.)

Cụm từ đi với Find

Dưới đây là một số cụm từ hoăc các cặp từ đi cùng với find trong tiếng Anh.

– find information: tìm kiếm thông tin

– find in: tìm ở

– find out: tìm ra, tìm thấy

Xem thêm like và as

Found – /faʊnd/

Định nghĩa

Found trong tiếng Anh chính là một động từ mang ý nghĩa là “sáng lập”. Chúng ta vẫn thường xuyên nghe đến từ founder có nghĩa là “người sáng lập” có phải vậy không nào? Bởi vì found có cách viết với dạng hai và ba của find nên rất nhiều trường hợp dễ bị hiểu nhầm.

found
Đây là những kiến thức cần biết về found

Cách dùng

Found trong tiếng Anh được sử dụng để nói đến việc ai đó thành lập, sáng lập ra một thứ gì đó.

Ví dụ:

  • The company was founded by her and her brothers. (Công ty được thành lập bởi cô ấy và anh trai của cô ấy.)
  • He is the one who found this rule. (Anh ta là người thành lập ra quy tắc này.)

Found được sử dụng để nói về ai thành lập cái gì từ khi nào.

Ví dụ:

  • The Constitution was founded 20 years ago (Hiến pháp đã được thành lập cách đây 20 năm.)
  • She’s the founder of a charity fund 40 years ago. (Bà ấy là người thành sáng lập ra quỹ từ thiện này từ 40 năm trước.) (founder: người sáng lập)

Cụm từ đi với Found

Sau đây là một số cụm từ thường đi kèm với found trong tiếng Anh.

– found a company: nghĩa là thành lập một công ty

– found a hospital: nghĩa là  thành lập một bệnh viện

– found an organization: nghĩa là thành lập một tổ chức

Sự khác nhau giữa Find và Found

find-va-found
find và found

Chúng ta hãy cùng nhau điểm lại những đặc điểm khác nhau của find và found nhé.

– Find mang nghĩa là “tìm”

– Found mang nghĩa là “thành lập”

– Find thường được sử dụng đối với việc tìm những thứ đã có.

– Found thường được sử dụng để nói về ai đó thành lập hoặc sáng lập nên một thứ gì đó mới.

Bài tập

Bài 1: Hãy chọn đáp án thích hợp cho mỗi câu sau

1. I find it ___ that we have finished all assignments in time.

A. amaze

B. amazed

C. amazing

D. amazingly

2. She finds it ___ to solve this case.

A. difficult

B. differed

C. difficultly

D. difficulty

3. All of my kids____ the online class registration system very complicated.

A. became

B. found

C. turned

D. mentioned

4. He ___ the film at 6.pm yesterday boring.

A. took

B. hold

C. found

D. got

5. My father finds it ____ to make soup from scratch.

A. simple

B. simply

C. simplify

D. simplicity

Đáp án

C A B C A

Bài 2: Hãy viết thành các câu hoàn chỉnh bằng cách dựa trên những từ cho trước I/find/make/ceramic vases/interesting.

=> ………………………………………..

I/find/swim/good/health

=> ………………………………………..

She/find/difficult/answer/question.

=> ………………………………………..

I/find/her/friendly/person.

=> ………………………………………..

I/find/carving wood/boring

=> ………………………………………..

Đáp án:

I find making ceramic vases interesting.

I find swimming good for health.

She found it difficult to answer the question.

I find her a friendly person

I find carving wood boring.

Qua đây, chúng tôi hi vọng các bạn sẽ biết phân biệt được cách dùng của hai từ find và found để tránh sai lầm trong các bài tập ngữ pháp tiếng Anh cũng như giao tiếp hằng ngày trong cuộc sống. Việc sử dụng thông thạo các từ đồng nghĩa nhưng đúng ngữ cảnh sẽ giúp cho các bạn chóng cải thiện trình độ tiếng Anh đó.

AMA chúc các bạn có buổi học vui vẻ nhé!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.