Tổng hợp cấu trúc Make thông dụng trong tiếng Anh cần biết

5/5 - (1 vote)
Tổng hợp cấu trúc Make thông dụng trong tiếng Anh cần biết

Từ make trong tiếng Anh đã quá quen thuộc với nhiều người. Tuy nhiên, bên cạnh ý nghĩa “khiến, làm cho” thì từ này còn được ghép với nhiều từ khác và mang ý nghĩa thú vị. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tổng hợp cấu trúc make thông dụng nhất để ghi nhớ dễ dàng và áp dụng vào các bài tập nhanh chóng nhé. 

Make trong tiếng Anh là gì

Make trong tiếng Anh mang nghĩa là “khiến, làm cho”. Đây là một động từ thường đi sau chủ ngữ và chia động từ nếu chủ ngữ là ngôi ba số ít. Từ make ở dạng quá khứ là “made”. Ở dạng quá khứ hoàn thành, từ make vẫn giữ nguyên là “made”.

Các cấu trúc với Make phổ biến trong tiếng Anh

Cấu trúc sai khiến ai đó: Make + sb + do sth

Cấu trúc này sử dụng khi bạn muốn sai khiến ai đó. Nó thường xuất hiện trong các đề thi và sử dụng phổ biến ở những bài tập yêu cầu viết lại câu nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa. 

Các cấu trúc đồng nghĩa: 

  • Get sb to do sth
  • Have sb do sth
cum-tu-tieng-anh-make-do-have
Cụm từ tiếng anh make – do – have

Một số ví dụ:

The teacher makes her students wear the uniforms to school. (Cô ấy bắt học sinh của mình mặc đồng phục khi đến trường)

→ The teacher gets her students to wear uniforms to school

→ The teacher has her students wear uniforms to school.

She makes him cook dinner tonight. (Cô ấy bắt anh ấy nấu bữa tối hôm nay)

→ She gets him to cook dinner tonight

→ She has him cook dinner tonight.

Cấu trúc buộc ai làm gì:

Make + sb + to V

Cấu trúc này mang nghĩa là ai đó bị bắt phải làm gì. Đây là cấu trúc bị động của cấu trúc trước đó. Khi sử dụng cấu trúc này, chủ ngữ thường một người hoặc vật ở thế bị động, bị bắt phải làm gì. Đây cũng là một cấu trúc make thường xuất hiện trong các bài tập viết lại câu để kiểm tra kiến thức ngữ pháp. 

Câu chủ động:

Make + sb + do sth

Câu bị động:

Make + sb + to V

Ví dụ: 

My mother makes me do housework before she comes back home at 6pm (Mẹ tôi bắt tôi làm việc nhà trước khi bà ấy trở về nhà vào lúc 6 giờ chiều)

→ I make to do housework before my mother comes back home at 6pm.

He makes his friend keep his test course a secret from his parents. (Anh ấy bắt bạn của anh ấy giữ bí mật về điểm số bài thi với bố mẹ của anh ta)

→ His friend makes to keep the test course a secret from his parents. 

Xem thêm Cách sử dụng cấu trúc how long

Cấu trúc làm cho: Make + sb/sth + adj

Cấu trúc này mang nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy như thế nào. Chủ ngữ đi với cấu trúc make này có thể là người hoặc đồ vật. Đây là một cấu trúc thường sử dụng cho câu chủ động.

Ví dụ: 

The song makes me delighted (Bài hát khiến tôi vui mừng)

This plot of film makes me interested (Kịch bản của bộ phim khiến tôi thích thú)

This ending of the book makes me relax. (Phần kết của cuốn sách khiến tôi thấy thư giãn)

cac-cau-truc-make
Có nhiều cấu trúc kết hợp với từ make khác nhau

Cấu trúc với possible/impossible

Cấu trúc make it possible/impossible (for sb) + to V

=> làm cho cái gì có thể hoặc không thể

Cấu trúc này mang ý nghĩa là làm cho cái gì đó của ai đó trở nên có thể hoặc không thể. Đi sau cấu trúc này, động từ chia ở dạng nguyên thể có thêm “to” trước đó. 

Ví dụ: 

Public transports make it possible for students to go to school easily and quickly. (Những phương tiện công cộng có thể giúp học sinh đến trường dễ dàng và nhanh hơn)

Không chỉ dùng được với possible/impossible, cấu trúc này cũng có thể kết hợp với các tính từ khác như: difficult, easy, terrible,…

Ví dụ: 

Traffic jams make it terrible for city dwellers to get around at packed hours. (Tắc đường làm cho người dân thành phố thấy khủng khiếp khi ra đường vào thời điểm tắc đường)

Cấu trúc Make possible/impossible + N/cụm N

Cấu trúc này vẫn mang nghĩa như trên, làm cho ai cảm thấy thế nào. Nhưng điểm khác biệt là không sử dụng “it” ở giữa trong trường hợp này và sau cấu trúc là N hoặc cụm N.

Ví dụ: The technological development make possible effectively work efficiency. (Sự phát triển của công nghệ giúp hiệu suất công việc hiệu quả hơn).

Trong ví dụ này work efficiency là cụm danh từ và effectively là trạng từ bổ nghĩa. 

Một số cụm từ với make thông dụng

cau-truc-make-trong-tieng-anh
Cấu trúc make – bí quyết học tiếng Anh

Không chỉ có các cấu trúc với make mà một số cụm từ đi cùng với từ này cũng rất dễ gặp trong bài đọc, viết. Hơn nữa, một số từ được ghép với make lại sở hữu định nghĩa rất khác biệt. Nếu bạn dịch theo từng từ một thì có khả năng cao từ đó sẽ bị dịch sai:

Dưới đây là tổng hợp một số cụm động từ đi với make phổ biến

Make offChạy trốn
Make afterĐuổi
Make up forđền bù
Make up with sbdLàm hòa với ai đó
Make upTrang điểm
Make outHiểu ra
Make forDi chuyển về một hướng nào đó
Make sth out to beKhẳng định
Make overGiao lại cái gì cho ai
Make intoBiến đổi thành cái gì
Make wayTiến bộ

Một số cấu trúc với make thông dụng

Một số cụm động từ, thành ngữ với make

Make a decision = Make up one’s mindĐưa ra quyết định
Make an impression on sbGây ấn tượng với ai đó
Make a livingKiếm sống
Make a bed/roomDọn dẹp giường, nhà cửa
Make a fuss over sth.Làm rối tung lên, làm ầm lên
Make friend with sbKết bạn với ai đó
Make the most/the best of sthTận dụng triệt để, cố gắng hết sức
Make a contribution to Góp phần
Make a habit of sthXây dựng thói quen làm gì
Make money Kiếm tiền mà
Make an effortnỗ lực
Make way for sb/sthDọn đường cho ai hoặc cái gì

Hy vọng với những tổng hợp cấu trúc make trong bài viết này của AMA có thể giúp bạn nắm được và ghi nhớ những công thức này nhanh chóng. Hãy áp dụng chúng vào bài tập của mình để đạt được kết quả cao trong mỗi kì thi bạn nhé. 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *