Bring là gì? Cách sử dụng cấu trúc bring trong tiếng Anh

5/5 - (1 vote)
Bring là gì? Cách sử dụng cấu trúc bring trong tiếng Anh

Sử dụng cấu trúc bring trong tiếng Anh khi muốn diễn tả hành động mang đến một điều gì hoặc cái gì đó bởi chủ thể trong câu. Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng của cấu trúc này, mời bạn theo dõi bài viết sau đây. Ngoài ra, bài viết này sẽ giúp bạn tổng hợp những cụm từ quen thuộc với động từ bring và cách sử dụng những cụm từ này ghi điểm trong bài viết, bài thi tiếng Anh. 

Bring là gì

cau-truc-bring

Bring trong tiếng Anh được hiểu là mang đến, mang lại, mang theo. Giải thích cụ thể hơn, bring là mang đến, đem lại một đồ vật, một điều gì đó hay một ai đó đến một địa điểm hoặc mang lại cho ai đó thứ gì. 

Trong một số trường hợp, bring được hiểu là nguyên nhân gây ra một điều gì đó.

Ví dụ:

  • Should I bring some wine to the party tonight? (Tôi có nên mang một chút rượu nho đến bữa tiệc tối nay không?)
  • Can someone bring me a chair? It’s too high for me to reach (Ai đó có thể mang đến cho tôi một chiếc ghế được không? Nó quá cao để tôi có thể chạm tới)
  • Opening a lemonade stand brings me the opportunity to develop soft skills that will be good for my future job. (Việc mở một quầy bán nước chanh mang đến cho tôi cơ hội phát triển kỹ năng mềm cái mà tốt cho công việc tương lai của tôi)
  • It’s good to be able to bring joy to someone (Thật tốt khi có thể mang đến niềm vui cho ai đó)

Bạn có thể quan tâm

cấu trúc whenever

cấu trúc if then

cấu trúc require

cấu trúc continue

cấu trúc even

cấu trúc explain

cấu trúc good at

cấu trúc depend

cấu trúc propose

cấu trúc decide

cấu trúc never before

cấu trúc the last time

cấu trúc request

cấu trúc before

cấu trúc why don’t we

cấu trúc it is necessary

cấu trúc need

cách dùng different

cấu trúc appreciate

cấu trúc promise

contrary

take over

cấu trúc describe

what do you mean

come up with

how are you doing

cách sử dụng you are welcome

cấu trúc whether

cấu trúc so that và such that

cấu trúc would rather

cấu trúc provide

cấu trúc would you mind

cấu trúc because because of

cấu trúc apologize

cấu trúc be going to

cấu trúc suggest

cấu trúc either or neither nor

cấu trúc make

Cách sử dụng cấu trúc bring

Đến một nơi nào đó với ai đó hoặc với cái gì đó

Cấu trúc Cách sử dụng Ví dụ
bring somebody/something (with you) mang theo ai đó hoặc một cái gì đó bên mình Don’t forget to bring your umbrella with you when you go out tonight

(Đừng quên mang ô theo bên mình khi ra ngoài vào tối nay)

Should we bring our kids with us when we travel?

(Chúng ta có nên mang theo lũ trẻ khi đi du lịch không?)

bring somebody / something to something mang ai đó/cái gì đó đến một nơi nào đó Can I bring the kids to the party tonight?

(Tôi có mang lũ trẻ tới bữa tiệc tối nay không?)

I’ll bring a guitar to your birthday party and give you a song

(Tôi sẽ mang đàn guitar đến tiệc sinh nhật của bạn và dành tặng bạn một bài hát)

bring something for somebody mang cái gì cho ai đó He brings a coat for me

(Anh ấy mang một chiếc áo khoác cho tôi)

She brings the book for her classmates

(Cô ấy mang cuốn sách cho bạn cùng lớp)

bring somebody something mang cho ai đó cái gì Waiters bring customers local specialties

(Người phục vụ mang cho khách hàng món ăn đặc sản của địa phương)

This trip bring me many meaningful experiences

(Chuyến đi này mang cho tôi nhiều trải nghiệm ý nghĩa)

Dùng bring để chỉ nguyên nhân gây ra điều gì đó

Cấu trúc Cách sử dụng Ví dụ
bring something mang lại điều gì đó The revolution brings great income to the workers

(Cuộc cách mạng đã mang lại thu nhập lớn của công nhân)

bring something to something mang điều gì tới cái gì đó The interview brings him to tears

(Cuộc phỏng vấn đã làm cho anh ấy rơi nước mắt)

bring something with it mang theo thứ gì đó The preference for boys brought with the gender imbalance

(Sự yêu thích con trai đã mang với sự mất cân bằng giới tính)

Khiến ai đó / cái gì đó ở trong một điều kiện hoặc địa điểm cụ thể

Cấu trúc Cách sử dụng Ví dụ
bring somebody/something to something mang ai đó hoặc cái gì đó để dẫn tới tới một điều gì  Soldiers sacrificed to bring peace to the country

(Những người lính đã hy sinh mang lại hòa bình cho đất nước)

bring somebody/something into something đưa ai đó/cái gì đó vào một điều gì His travels have brought him into many new cuisines.

(Chuyến du lịch của anh ấy đã đưa anh ấy tiếp xúc với nhiều nền ẩm thực mới)

bring somebody/something + adv.prep mang ai đó/điều gì đó tới một địa điểm cụ thể What brought you here after hiding?

(Điều gì đã mang bạn tới đây sau những lần trốn tránh?)

Sử dụng bring để bắt đầu một hành động pháp lý

Trong trường hợp này, bring được dùng để đưa ra những hành động chống lại ai đó hoặc cái gì đó hoặc làm cho ai đó phải trả lời trước tòa án. Bạn có thể sử dụng những cấu trúc bring sau:

Cấu trúc Cách sử dụng Ví dụ
bring something against somebody đưa ra cáo buộc / hành động pháp lý / thủ tục chống lại ai đó Every word he said brought opposition against him before the law

(Mọi lời anh ta nói đều mang lại sự chống đối anh ta trước pháp luật)

bring something mang theo một thứ gì đó khi nhắc đến một quyết định hoặc hành động pháp lý The resolution comes in a case brought by the dwellers of a small town in Alabama.

(Giải pháp được đưa ra trong một vụ án do cư dân của một thị trấn nhỏ ở Alabama đưa ra.)

Sử dụng bring khi muốn ép bản thân mình làm điều gì đó

Cấu trúc: bring yourself to do something

Ví dụ: 

  • She can’t bring herself to love him (Cô ấy không thể ép bản thân mình dành tình cảm cho anh ta)
  • I can’t bring myself to do something I don’t like (Tôi không thể ép bản thân mình làm chuyện mà tôi không thích)

Xem thêm những bí quyết học tiếng Anh cực hay tại AMA

Các cụm động từ với bring trong tiếng Anh

cac-cum-tu-voi-bring-trong-tieng-anh

Cụm từ với bring Định nghĩa Ví dụ
bring A and B together mang lại A và B với nhau Having been hurt in love brought them together

(Việc đã từng tổn thương trong tình yêu đã mang họ đến với nhau)

bring about mang một cái gì đó về What brought about the change in his mind?

(Điều gì đã mang về sự thay đổi trong suy nghĩ của anh ấy?)

bring around đưa ai đó đi khắp nơi I bring around my camera

(Tôi mang theo chiếc máy ảnh của mình đi xung quanh) 

bring back mang ai đó/cái gì đó trở lại Please bring back all the books you borrowed before this Friday

(Vui lòng mang trả lại toàn bộ sách bạn đã mượn trước thứ 6 tuần này)

bring before mang ai đó / cái gì đó trước khi ai đó She was brought before the court and found guilty

(Cô ta bị đưa ra trước tòa và bị kết tội)

bring down đưa ai đó xuống, hạ gục The pilot managed to safely bring the plane down to a field

(Phi công đã cố gắng đưa máy bay xuống một cánh đồng một cách an toàn)

bring forth đưa ra một cái gì đó/ai đó This issue will bring forth to resolve

(Vấn đề này sẽ được đưa ra giải quyết)

bring forward mang một cái gì đó về phía trước Please bring the matter forward at the next meeting.

(Xin vui lòng đưa vấn đề tiếp tục vào cuộc họp tiếp theo)

bring in mang vào They want to bring in a bill to limit littering

(Họ muốn đưa ra dự luật hạn chế vứt rác thải bừa bãi)

bring off mang một cái gì đó ra It was a difficult commission but we brought it off.

(Đó là một nhiệm vụ khó khăn nhưng chúng tôi đã thành công)

bring on mang cái gì đó về He was suffering from pressure brought on by overwork

(Anh ấy bị căng thẳng từ việc làm việc quá sức)

bring out đem ra A movement brings out the best in her

(Một sự biến động đem lại những điều tốt đẹp cho cô ấy)

bring out in đưa ai đó ra ngoài trong một điều kiện nào đó The heat brings him out in red spots on his skin

(Sức nóng khiến anh ta nổi những vết đỏ trên da)

bring out of himself, herself,… đưa ai đó ra khỏi chính mình, chính cô ấy She’s a bashful girl who needs friends to bring her out of herself

(Cô ấy là một cô gái nhút nhát, người cần bạn bè để mang cô ấy ra khỏi bản thân mình)

bring round mang ai đó đi vòng quanh Bring your boyfriend round one evening. We’d love to meet him.

(Mang theo cả bạn trai của bạn. Chúng tôi rất muốn gặp anh ấy)

Thành ngữ với từ bring

bring it để nỗ lực và thực hiện tốt
bring it on! mang nó vào, mang theo, được sử dụng để bày tỏ sự tự tin về một thử thách

Ví dụ: 

  • We’ve trained hard and we’re willing. Bring it on! (Chúng tôi đã luyện tập chăm chỉ và chúng tôi đã sẵn sàng. Mang nó vào!)
  • We’ll show you how English brings it! (Chúng tôi sẽ cho bạn thấy tiếng Anh mang lại điều đó như thế nào!)

Trên đây là tổng hợp những cấu trúc, cách sử dụng, cụm từ, thành ngữ liên quan đến động từ bring trong tiếng Anh. Hy vọng rằng những kiến thức cấu trúc bring này có thể giúp bạn hiểu rõ khi nào sử dụng bring chính xác nhất. Đừng quên luyện tập thường xuyên để ghi nhớ cấu trúc của động từ này bạn nhé.

Anh ngữ AMA

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *